Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "chấm phạt đền" (1)
chấm phạt đền
Tiếng Anh
Danh từpenalty spot
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
Michael Olaha scored a brace from the penalty spot.
Từ liên quan "chấm phạt đền" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "chấm phạt đền" (2)
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
Michael Olaha scored a brace from the penalty spot.
Michael Olaha ghi cú đúp trên chấm phạt đền.
Michael Olaha scored a brace from the penalty spot.
